[Gợi Ý] 200+ Tên Game Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ý Nghĩa Nhất

Lựa chọn một nick name bằng tiếng Anh trong game có thể sẽ hay và độc hơn so với đặt một cái tên thuần Việt. Các tên game bằng tiếng Anh thì rất nhiều nhưng không phải ai cũng biết. Nhưng bạn chưa biết thì cũng không sao vì trong bài viết này, mình sẽ cho bạn một vài gợi ý về các tên game tiếng anh hay cho nữ, hi vọng bạn sẽ thích.

Tên Game Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ý Nghĩa Nhất
Tên Game Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ý Nghĩa Nhất

Xem thêm >>> Bảng kí tự đặc biệt facebook để tạo tên đẹp nhất 2021

1/ Những tên game bằng tiếng Anh hay cho nữ phổ biến

Con gái vốn nhẹ nhàng, thùy mị và tốt bụng; con gái hay yếu đuối nhưng cũng có lúc lại tỏ ra mạnh mẽ vô cùng. Ngoài ra còn vô số nét tính cách khác của con gái. Bên dưới đây là những tên tiếng Anh ý nghĩa miêu tả các đặc điểm quen thuộc thường thấy ở con gái hay một số hình ảnh biểu tượng gắn với các cô nàng. 

  • Almira – công chúa
  • Azure – bầu trời xanh 
  • Aleron – đôi cánh.
  • Almira – công chúa
  • Alma – tử tế, tốt bụng
  • Alice – đẹp đẽ
  • Anne – ân huệ, cao quý.
  • Anna – cao thượng
  • Angela –  thiên thần
  • Amanda – được yêu thương
  • Andrea – mạnh mẽ, kiên cường
  • Arian – xinh đẹp, rực rỡ
  • Amelinda : xinh đẹp và đáng yêu
  • Annabella : xinh đẹp
  • Ariadne/Arianne : cao quý, thánh thiện
  • Bella – cô gái xinh đẹp
  • Ciara – đêm tối
  • Cael – mảnh khảnh
  • Calixto – xinh đẹp
  • Calliope – cô gái có khuôn mặt xinh đẹp
  • Callum – chim bồ câu
  • Catherine – tinh khôi, sạch sẽ.
  • Chrysanthos – bông hoa vàng.
  • Casillas – cô gái xinh đẹp
  • Charmaine/Sharmaine : quyến rũ
  • Clover: đồng cỏ, đồng hoa.
  • Dandelion – bồ công anh
  • Donna – tiểu thư đài cát
  • Daisy – hoa cúc dại
  • Drusilla – mắt long lanh như sương
  • Dulcie – ngọt ngào
  • Esther – ngôi sao
  • Eira – tuyết
  • Emily – siêng năng
  • Elfleda – mỹ nhân cao quý
  • Eirian/Arian : rực rỡ, xinh đẹp
  • Fidelma – mỹ nhân
  • Fiona – trắng trẻo
  • Florence – nở rộ, thịnh vượng
  • Genevieve – tiểu thư của mọi người
  • Gwyneth – may mắn, hạnh phúc
  • Heulwen – ánh mặt trời
  • Hebe – cô gái trẻ trung, cá tính
  • Heulwen – tựa ánh mặt trời
  • Helen – mặt trời, người tỏa sáng
  • Hilary – vui vẻ
  • Isolde – phụ nữ xinh đẹp
  • Iris – hoa iris, cầu vồng
  • Iolanthe – đóa hoa tím
  • Isolde – xinh đẹp
  • Joan – dịu dàng
  • Julia – thanh nhã
  • Jena – chú chim nhỏ
  • Jasmine – hoa nhài
  • Jocasta – mặt trăng sáng ngời
  • Kart – tình yêu
  • Keisha – đôi mắt đen huyền bí
  • Lily – hoa bách hợp
  • Ladonna – tiểu thư
  • Louisa – nữ chiến binh mạnh mẽ
  • Latifah – dịu dàng, vui vẻ
  • Laelia – vui vẻ
  • Layla – màn đêm
  • Mushroom – cây nấm
  • Marigold – cúc vạn thọ
  • Moonflower – hoa mặt trăng
  • Mirabel – tuyệt vời
  • Martha – quý cô, tiểu thư
  • Muriel – biển cả sáng ngời
  • Miranda – cô gái dễ thương, đáng yêu
  • Mabel : đáng yêu
  • Orla – công chúa tóc vàng
  • Orchids – hoa phong lan
  • Oriana : bình minh
  • Posy – đóa hoa nhỏ
  • Primrose – đóa hoa nhỏ kiều diễm
  • Phoebe – tỏa sáng
  • Pandora – được ban phước toàn diện
  • Phedra : ánh sáng
  • Rosalind – đóa hồng xinh đẹp
  • Rosabella – đóa hồng sắc sảo
  • Rowan – cô nàng mái tóc đỏ
  • Rosa – đóa hồng
  • Rose – hoa hồng
  • Roxana – ánh sáng, bình minh
  • Serena – tĩnh lặng, thanh bình
  • Sarah – nàng công chúa
  • Scarlett – màu đỏ
  • Selena – nữ thần mặt trăng
  • Susan – hoa huệ duyên dáng
  • Stella – vì sao, tinh tú
  • Snowdrop – bông tuyết
  • Sunflower – hoa hướng dương
  • Sophronia : cẩn trọng, nhạy cảm
  • Regina – nữ hoàng
  • Xavia – tỏa sáng
  • Wild Rose – hoa hồng dại
  • Vivian – hoạt bát
  • Violet : hoa violet, màu tím
  • Victoria : chiến thắng
Game Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ý Nghĩa Nhất
Game Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ý Nghĩa Nhất

Xem thêm >>> Kí tự đặc biệt Free Fire 2021 chất lừ và độc đáo

2/ Tên game tiếng Anh cho nữ gắn với các loại đá quý

Đá quý là những món đồ trang sức cực mắc tiền; và chỉ có những người đẳng cấp mới sở hữu chúng. Sử dụng tên của những loại đá quý hiếm nhất để tạo một cái mác cực độc và quyền lực cho nhân vật của bạn nữ trong trò chơi.

  • Gemma: Một viên ngọc quý
  • Jade: Ngọc bích
  • Margaret: Ngọc trai
  • Pearl: Viên ngọc trai thuần khiết
  • Melanie: Màu đen huyền bí
  • Brenna: Mỹ nhân với làn tóc đen thướt tha
  • Keisha: Người sở hữu đôi mắt đen nhánh
  • Kiera: Cô bé tóc đen
  • Ruby: Ngọc ruby mang sắc đỏ quyến rũ
  • Sienna: Sắc đỏ nhạt
  • Scarlet: Màu đỏ tươi như tình yêu bùng cháy trong trái tim thiếu nữ

3/ Tên tiếng Anh hay, ngắn gọn hình ảnh thiên nhiên

Bên trong thiên nhiên rộng lớn có nhiều sự vật, mỗi sự vật lại có một đặc điểm và nét đẹp riêng. Sau đây là một số tên tiếng Anh hay gắn với hình ảnh thiên nhiên rất hợp với phái nữ mà bạn có thể chọn:

  • Daisy: Loài cúc dại tinh khôi, thuần khiết
  • Violet: Hoa violet màu tím thủy chung
  • Anthea: Xinh đẹp như hoa
  • Flora: Đóa hoa kiều diễm
  • Jasmine: Hoa nhài tinh khiết
  • Lily/Lil/Lilian/Lilla: Loài hoa huệ tây quý phái, sang trọng
  • Lotus: Hoa sen mộc mạc
  • Rose/Rosa/Rosie/Rosemary: Bà hoàng rạng rỡ trong thế giới các loài hoa
  • Rosabella: Đóa hồng xinh đẹp
  • Iris: Hoa diên vỹ biểu hiển của lòng dũng cảm, sự trung thành và khôn ngoan
  • Willow: Cây liễu mảnh mai, duyên dáng
  • Calantha: Một đóa hoa đương thì nở rộ khoe sắc
  • Morela: Hoa mai 
  • Oliver/Olivia: Cây ô liu – tượng trưng cho hòa bình 
  • Aurora: Ánh bình minh buổi sớm
  • Alana: Ánh sáng
  • Oriana: Bình minh
  • Roxana: Bình minh, ánh sáng
  • Azura: Bầu trời xanh bao la
  • Ciara: Sự bí ẩn của đêm tối
  • Layla: Màn đêm kì bí
  • Edana: Ngọn lửa nhiệt huyết
  • Eira: Tuyết trắng tinh khôi
  • Eirlys: Mong manh như hạt tuyết
  • Jena: Chú chim nhỏ e thẹn
  • Jocasta: Mặt trăng sáng ngời
  • Lucasta: Ánh sáng thuần khiết
  • Maris: Ngôi sao của biển cả
  • Phedra: Ánh sáng
  • Selena/Selina: Mặt trăng 
  • Stella: Vì tinh tú sáng trên bầu trời đêm
  • Sterling: Ngôi sao nhỏ tỏa sáng trên bầu trời cao

4/ Tên game tiếng Anh cho phái nữ dễ thương

Với những cô nàng đỏng đảnh, dễ thương, hay làm nũng và thích lãng mạn thì có lẽ những tên dưới đây là hợp nhất: 

  • Akina: Hoa mùa xuân
  • Bonnie: Sự đáng yêu và ngay thẳng
  • Alula: Nhẹ tựa lông hồng
  • Antaram: Loài hoa vĩnh cửu
  • Caridwen: Vẻ đẹp nên thơ
  • Eser: Thơ, nàng thơ
  • Araxie: Con sông tạo nguồn cảm hứng cho văn học
  • Aster: Loài hoa tháng 9 (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 9) 
  • May: Tháng 5 dịu dàng (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 5) 
  • June/Junia: Rực rỡ của tháng 6 (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 6)
  • July: Cô gái tháng 7 (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 7)
  • Noelle/Natalia: Nàng công chúa được sinh ra trong đêm Giáng sinh
  • Summer/Sunny: Sinh ra trong mùa hạ đầy nắng
  • Bell: Chuông ngân vang 
  • Elain: Chú hươu con ngơ ngác
  • Charlotte: Sự xinh xắn, nhỏ bé, dễ thương
  • Ernesta: Sự chân thành và nghiêm túc của một người phụ nữ trong tình yêu
  • Fay/Faye: Nàng tiên lạc xuống trần gian
  • Keelin: Trong trắng ngây ngô
  • Tina: Nhỏ nhắn, bé xinh
  • Grainne: Tình yêu
  • Mia: “Của tôi” trong tiếng Ý

5/ Tên tiếng Anh hay cho nữ sang chảnh, quý phái

Tên tiếng Anh vừa hay, vừa hấp dẫn toát lên sức mạnh và uy quyền của người phụ nữ. Những cô nàng kiểu sang chảnh hay thích sự lộng lẫy có thể chọn những tên bên dưới này: 

  • Adelaide / Adelia – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  • Almira – “công chúa”
  • Alva – “cao quý, cao thượng”
  • Ariadne / Arianne – “rất cao quý, thánh thiện”
  • Cleopatra – “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập
  • Donna – “tiểu thư”
  • Elfleda – “mỹ nhân cao quý”
  • Elysia – “được ban / chúc phước”
  • Florence – “nở rộ, thịnh vượng”
  • Genevieve – “tiểu thư, phu nhân của mọi người”
  • Gladys – “công chúa”
  • Gwyneth – “may mắn, hạnh phúc”
  • Felicity – “vận may tốt lành”
  • Helga – “được ban phước”
  • Hypatia – “cao (quý) nhất”
  • Ladonna – “tiểu thư”
  • Adela / Adele – “cao quý”
  • Martha – “quý cô, tiểu thư”
  • Meliora – “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn, vv”
  • Milcah – “nữ hoàng”
  • Mirabel – “tuyệt vời”
  • Odette / Odile – “sự giàu có”
  • Olwen – “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)
  • Orla – “công chúa tóc vàng”
  • Pandora – “được ban phước (trời phú) toàn diện”
  • Phoebe – “tỏa sáng”
  • Rowena – “danh tiếng”, “niềm vui”
  • Xavia – “tỏa sáng”

Hi vọng bài viết vừa rồi có ích với bạn, trong rất nhiều những cái tên game tiếng Anh trên đây chắc chắn sẽ có ít nhất một cái tên phù hợp với bạn, hãy chịu khó tìm kiếm một chút nhé. 

Bài viết trong chuyên mục Mẹo hay .

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *